Kaku Coach
Danh từN1

檻おり

おりori

chuồng, cũi

EN: cage; pen; (jail) cell

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • おりの中なかの動どう物ぶつを自じ由ゆうにしてやるべきだ。

    Nên thả những con vật trong chuồng được tự do.

  • クマはおりの中なかを行いったり来きたりしている。

    Con gấu đang đi lại bên trong chuồng.

Thử ngay

檻 nghĩa là gì?