Kaku Coach
Danh từN1

現げん地ち

げんちgenchi

bản địa

EN: actual place; actual location; the spot

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 現げん地ち時じ間かんで10時じだ。

    Bây giờ là 10 giờ theo giờ địa phương.

  • 現げん地ち企き業ぎょうでのインターンシップを体たい験けんする。

    Trải nghiệm thực tập tại doanh nghiệp sở tại.

Thử ngay

現地 nghĩa là gì?