Kaku Coach
Danh từN1

織おり物もの

おりものorimono

vải dệt

EN: textile; fabric

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この織おり物ものを染めそめて欲ほしいのです。

    Tôi muốn nhuộm tấm vải dệt này.

  • あの店みせには織おり物もの類るいが置おいてありますか。

    Cửa hàng đó có bày bán các loại vải dệt không?

Thử ngay

織物 nghĩa là gì?