Kaku Coach
Danh từN1

カーペット

kaapetto

thảm

EN: carpet

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 床ゆかにカーペットを敷しいた。

    Tôi đã trải thảm trên sàn nhà.

  • 机のしたにカーペットを敷しいた。

    Tôi đã trải thảm dưới bàn.

Thử ngay

カーペット nghĩa là gì?