Danh từN1
粥
かゆkayu
cháo
EN: thin rice porridge; watery cooked rice; rice gruel
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 若いときは貧乏でかゆをすすって暮らした。
Khi còn trẻ vì nghèo khó nên tôi đã sống qua ngày bằng cách húp cháo.
Thử ngay
粥 nghĩa là gì?
かゆkayu
cháo
EN: thin rice porridge; watery cooked rice; rice gruel
Khi còn trẻ vì nghèo khó nên tôi đã sống qua ngày bằng cách húp cháo.
粥 nghĩa là gì?