Kaku Coach
Danh từN1

制せい服ふく

せいふくseifuku

đồng phục

EN: uniform

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 制せい服ふくはあるの?

    Có đồng phục không?

  • 制せい服ふくは学がっ校こうによって違ちがう。

    Đồng phục khác nhau tùy theo trường.

Thử ngay

制服 nghĩa là gì?