Kaku Coach
Động từN1

取とり除のぞく

とりのぞくtorinozoku

loại bỏ, trút bỏ

EN: to remove; to deinstall; to take away

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 見みよ、世よの罪を取とり除のぞく神かみの子こ羊ひつじ。

    Kìa Chiên Con của Thiên Chúa, Đấng xóa bỏ tội trần gian.

  • 悪あく習しゅうを取とり除のぞくのは容よう易いではない。

    Việc loại bỏ các thói hư tật xấu không phải là điều dễ dàng.

Thử ngay

取り除く nghĩa là gì?