Kaku Coach
Danh từN1

カクテル

kakuteru

Cocktail, thức uống pha chế

EN: cocktail

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • あのカクテルは甘あまくて飲のみやすいよ。

    Ly cocktail đó ngọt và rất dễ uống.

  • キューバリブレはラム酒しゅをベースにしたカクテルです。

    Cuba Libre là loại cocktail có nền rượu rum.

Thử ngay

カクテル nghĩa là gì?