Kaku Coach
Danh từN1

襟えり

えりeri

cổ áo

EN: collar; lapel; neckband

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは彼かれのえりをつかんだ。

    Tôi túm cổ áo anh ta.

  • 見み知しらぬ男が私わたしの襟えりをつかんだ。

    Một người đàn ông lạ mặt túm lấy cổ áo tôi.

Thử ngay

襟 nghĩa là gì?