Danh từN1
ガレージ
gareeji
gara
EN: garage
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 父はガレージを掃除している。
Bố tôi đang dọn dẹp gara.
- ガレージは家のそばにあります。
Gara ở cạnh nhà.
Thử ngay
ガレージ nghĩa là gì?
gareeji
gara
EN: garage
Bố tôi đang dọn dẹp gara.
Gara ở cạnh nhà.
ガレージ nghĩa là gì?