Động từN1
区画
くかくkukaku
khu vực
EN: division; section; compartment
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女はここから数区画離れた所に住んでいる。
Cô ấy sống cách đây vài khu vực.
- 彼はその区画の新しい男の子とすぐ親しくなった。
Cậu ấy nhanh chóng trở nên thân thiết với cậu bé mới ở khu vực đó.
Thử ngay
区画 nghĩa là gì?
