Động từN1
だぶだぶ
dabudabu
rộng thùng thình
EN: loose (of clothing); baggy
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- このズボンはだぶだぶだ。
Chiếc quần này rộng thùng thình.
- この上着は私にはだぶだぶだ。
Chiếc áo khoác này rộng thùng thình đối với tôi.
Thử ngay
だぶだぶ nghĩa là gì?
dabudabu
rộng thùng thình
EN: loose (of clothing); baggy
Chiếc quần này rộng thùng thình.
Chiếc áo khoác này rộng thùng thình đối với tôi.
だぶだぶ nghĩa là gì?