Kaku Coach
Danh từN1

外がい観かん

がいかんgaikan

ngoại quan

EN: outward appearance; exterior appearance; outward show

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 外がい観かんはあてにならない。

    Ngoại quan không thể tin được.

  • 問もん題だいは、その本ほん質しつよりもむしろ外がい観かんである。

    Vấn đề nằm ở ngoại quan hơn là bản chất của nó.

Thử ngay

外観 nghĩa là gì?