Danh từN1
ソース
soosu
Xốt
EN: sauce
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ソースを別にください。
Cho tôi xin xốt để riêng nhé.
- このソース試してみて。
Hãy thử loại xốt này xem.
Thử ngay
ソース nghĩa là gì?
soosu
Xốt
EN: sauce
Cho tôi xin xốt để riêng nhé.
Hãy thử loại xốt này xem.
ソース nghĩa là gì?