Kaku Coach
Danh từN1

写うつし

うつしutsushi

bản sao

EN: copy; duplicate; facsimile

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • あの写うつしは原げん本ぽんと違ちがう。

    Bản sao đó khác với bản gốc.

  • これが原げん本ぽんの正確せいかくな写うつしだ。

    Đây là bản sao chính xác của bản gốc.

Thử ngay

写し nghĩa là gì?