Kaku Coach
Động từN1

立たち去さる

たちさるtachisaru

Rời đi

EN: to leave; to depart; to take one's leave

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれらは立たち去さる以い外がいどうしようもなかった。

    Họ không còn cách nào khác ngoài việc rời đi.

  • 私わたしはジョンがすぐに立たち去さるように要よう求きゅうした。

    Tôi yêu cầu John rời đi ngay lập tức.

Thử ngay

立ち去る nghĩa là gì?