Kaku Coach
Động từN1

押おし込こむ

おしこむoshikomu

nhét vào

EN: to push into; to cram into; to stuff into

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは、まだスイッチを押おし込こむ力ちからを十じゅう分ぶん持ち合わせもちあわせていた。

    Anh ấy vẫn đủ sức để ấn công tắc.

  • ただし押おし込こむ瞬しゅん間かん気き圧あつの変へん化かのせいでしょうか、耳みみがツンとするのが難なん点てんです。

    Tuy nhiên điểm trừ là khoảnh khắc ấn vào tai bị ù đi có thể do thay đổi áp suất không khí.

Thử ngay

押し込む nghĩa là gì?