Tính từ đuôi なN1
外来
がいらいgairai
ngoại lai
EN: foreign; imported
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 君は外来思想に偏見を抱いているようだ。
Có vẻ như bạn đang mang định kiến với các tư tưởng ngoại lai.
Thử ngay
外来 nghĩa là gì?
がいらいgairai
ngoại lai
EN: foreign; imported
Có vẻ như bạn đang mang định kiến với các tư tưởng ngoại lai.
外来 nghĩa là gì?