Kaku Coach
Danh từN1

スポーツカー

supootsukaa

xe thể thao

EN: sports car

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはスポーツカーのマニアだ。

    Anh ấy là một người cuồng xe thể thao.

  • 赤あかいスポーツカーを買かったんだ。

    Tôi đã mua một chiếc xe thể thao màu đỏ.

Thử ngay

スポーツカー nghĩa là gì?