Kaku Coach
Danh từN1

金かな槌づち

かなづちkanazuchi

búa

EN: hammer

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • かなづちと同どう様ように彼かれは泳およげない。

    Giống như một cái búa, anh ta không biết bơi.

  • ジェーンはかなづち同どう然ぜん泳およげない。

    Jane không biết bơi chẳng khác nào cục đá.

Thử ngay

金槌 nghĩa là gì?