Kaku Coach
Động từN1

セックス

sekkusu

quan hệ tình dục

EN: sex; sexual intercourse

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 戦せん争そうするよりセックスしよう。

    Hãy làm tình thay vì chiến tranh.

  • 彼かれらは昨さく晩ばんセックスしました。

    Họ đã quan hệ tình dục vào tối qua.

Thử ngay

セックス nghĩa là gì?