Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

ずるずる

zuruzuru

lê lết

EN: (dragging a large or heavy item) slowly

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 私わたしはぬかるんだ斜しゃ面めんをずるずると滑り下りた。

    Tôi bị trượt dài xuống sườn dốc bùn lầy.

Thử ngay

ずるずる nghĩa là gì?