Kaku Coach
Danh từN1

丈たけ

たけtake

chiều dài

EN: height; stature

Tình huống · Hỏi về học bổng

Du học sinh hỏi văn phòng trường về học bổng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 丈たけを少すこし詰めつめていただけますか。

    Bạn có thể thu ngắn chiều dài lại một chút được không?

  • 丈たけの長い黒くろいコートを着きた、あの長ちょう身しんの男だった。

    Đó là người đàn ông cao lớn mặc chiếc áo khoác đen dài.

Thử ngay

丈 nghĩa là gì?