Kaku Coach
Danh từN1

スラックス

surakkusu

quần tây

EN: slacks

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼のかれスラックスはしわくちゃだ。

    Quần tây của anh ấy nhăn nhúm.

Thử ngay

スラックス nghĩa là gì?