Kaku Coach
Động từN1

逆さか立だち

さかだちsakadachi

trồng cây chuối

EN: handstand; headstand

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは逆さか立だちをした。

    Cô ấy đã trồng cây chuối.

  • 私わたしは試ためしに逆さか立だちしてみた。

    Tôi đã thử trồng cây chuối xem sao.

Thử ngay

逆立ち nghĩa là gì?