Kaku Coach
Danh từN1

ドライバー

doraibaa

tài xế

EN: driver (of a vehicle); motorist

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはベテランのドライバーだ。

    Anh ấy là một tài xế kỳ cựu.

  • 彼かれは女性ドライバーに偏へん見けんを抱いていた。

    Anh ấy có thành kiến với các tài xế nữ.

Thử ngay

ドライバー nghĩa là gì?