Kaku Coach
Danh từN1

トラブル

toraburu

rắc rối

EN: trouble; difficulty; problem

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしはトラブルに巻き込まきこまれた。

    Tôi đã bị cuốn vào rắc rối.

  • 私わたしは彼らかれらのトラブルには関かん係けいない。

    Tôi không liên quan đến rắc rối của họ.

Thử ngay

トラブル nghĩa là gì?