Danh từN1
時差
じさjisa
chênh lệch múi giờ
EN: time difference
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 会社は時差通勤を導入しようとしています。
Công ty đang định áp dụng giờ làm việc lệch ca.
Thử ngay
時差 nghĩa là gì?
じさjisa
chênh lệch múi giờ
EN: time difference
Công ty đang định áp dụng giờ làm việc lệch ca.
時差 nghĩa là gì?