Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

詳しょう細さい

しょうさいshousai

chi tiết, tỉ mỉ

EN: details; particulars; specifics

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 詳しょう細さいには論じろんじなかった。

    Đã không bàn luận chi tiết.

  • 質しつ問もんが詳細しょうさいに討とう議ぎされた。

    Các câu hỏi đã được thảo luận chi tiết.

Thử ngay

詳細 nghĩa là gì?