Cảm xúc & tính cách
117 từ · N3
Đang tải tiến độ
- 失望shitsubouthất vọng
- Thân mậtしまったshimattachết tiệt
- 自慢jimantự mãn
- 真剣shinkennghiêm túc
- 深刻shinkokunghiêm trọng
- 慎重shinchouthận trọng
- すてきsutekituyệt vời
- 鋭いsurudoiSắc bén
- 性seiBản tính
- 性格seikakuTính cách
- 性質seishitsutính chất
- 積極的sekkyokutekitích cực
- 愛aitình yêu
- 愛情aijouái tình
- 愛するaisuruYêu thương
- 飽きるakiruChán ngấy
- 哀れawaređáng thương
- 抱くidakuôm ấp
- 失うushinauđánh mất
- うなるunarurên rỉ
- 羨ましいurayamashiighen tị, đáng ghen tị
- 恐れるosorerusợ, e sợ
- 穏やかodayakaôn hòa, yên ả
- 思わずomowazubất giác, vô thức
- 害gaitác hại
- 快適kaitekithoải mái
- 覚悟kakugogiác ngộ
- 悲しむkanashimubi thương
- 可愛そうkawaisouđáng thương
- 可愛らしいkawairashiiđáng yêu
- 感じkanjicảm giác
- 感情kanjoutình cảm
- 感心kanshinthán phục
- 感想kansoucảm tưởng
- 機嫌kigenTâm trạng
- 期待kitaiKỳ vọng
- きついkitsuiChật
- 気に入るkiniiruYêu thích
- 気の毒kinodokuĐáng thương
- 気味kimiCó vẻ
- 奇妙kimyouKì lạ
- 器用kiyoukhéo léo
- 行儀gyougihạnh kiểm
- 恐怖kyoufukhủng bố
- 嫌うkirauhiềm
- 癖kusethói quen xấu
- 悔しいkuyashiicay cú
- 狂うkuruuphát cuồng
- 苦しむkurushimutuyệt vọng
- 苦労kurougian khổ
- 欠点kettenkhuyết điểm
- 恋koitình yêu
- 幸運kouunmay mắn
- 幸福koufukuhạnh phúc
- 好みkonomiSở thích, gu
- 最高saikoucao nhất, tuyệt vời
- 最低saiteithấp nhất, tồi tệ nhất
- 幸いsaiwaimay mắn
- 叫ぶsakebukêu, thét, gào
- さっぱりsapparisảng khoái, hoàn toàn
- 見事migotoTuyệt vời
- 妙myoukỳ lạ
- 魅力miryokusức hút
- 夢中muchuusay mê
- 面倒mendouphiền phức
- もったいないmottainailãng phí
- 厄介yakkaiphiền phức
- ユーモアyuumoahài hước
- 愉快yukaivui vẻ, thú vị
- 楽rakuthoải mái
- 利口rikouthông minh
- 冷静reiseibình tĩnh
- 笑いwaraitiếng cười
- 怒りikarisự tức giận
- 意地ijitính bướng bỉnh
- 驚きodorokisự ngạc nhiên
- 歓声kanseitiếng reo hò
- 苦kunỗi khổ
- 興奮koufunhưng phấn
- 責めるsemerutrách cứ
- 態度taidothái độ
- 騙すdamasulừa gạt
- たまらないtamaranaikhông chịu nổi
- 黙るdamaruim lặng
- 得意tokuiđắc ý
- とんでもないtondemonaikhông thể tin nổi, vớ vẩn
- 悩むnayamuphiền muộn
- 似合うniauhợp
- 苦手nigatekém
- にっこりnikkoricườimỉm
- 人気ninkiđộ nổi tiếng
- 願いnegaiđiều ước
- 願うnegaucầu nguyện
- 望みnozomihy vọng, nguyện vọng
- 望むnozomumong muốn, kỳ vọng
- 馬鹿bakangốc nghếch
- 派手hadeloè loẹt
- 反抗hankouphản kháng
- 品hinphẩm giá
- 不幸fukoubất hạnh
- 無事bujibình an
- 不自由fujiyuukhông tự do
- 不平fuheibất bình
- 不利furibất lợi
- 雰囲気funikibầu không khí
- 誇りhokoriNiềm tự hào
- 微笑むhohoemuMỉm cười
- ぼんやりbonyarithẫn thờ, lơ đễnh
- まさかmasakakhông đời nào, không thể nào
- 情joutình cảm
- ショックshokkucú sốc
- 相souvẻ, bề ngoài
- 動揺douyoudao động, bối rối
- 福fukuphúc
- 振りfurivẻ
- ほっとhottonhẹ nhõm
- 良いyoitốt
117/117 từ
