Kaku Coach
Động từN3

覚かく悟ご

かくごkakugo

giác ngộ

EN: readiness; (mental) preparedness

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 死ぬ覚かく悟ごでやれ。

    Hãy làm với tinh thần quyết tử.

  • 最さい悪あくを覚かく悟ごしている。

    Đã chuẩn bị tinh thần cho tình huống xấu nhất.

Thử ngay

覚悟 nghĩa là gì?