Danh từN3
笑い
わらいwarai
tiếng cười
EN: laugh; laughter
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 笑いは百薬の長。
Nụ cười là liều thuốc tốt nhất.
- 君の笑い方好きだな。
Tôi thích cách cười của bạn.
Mẫu câu có từ này
- 〜そうになります— Suýt thì ~
わらいそうになりました。Tôi suýt bật cười.
Thử ngay
笑い nghĩa là gì?
