Kaku Coach
Động từN3

にっこり

nikkori

cườimỉm

EN: sweetly (smiling); broadly (grinning)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • キムはにっこり笑わらった。

    Kim cười mỉm.

  • 彼かの女じょはにっこり笑わらった。

    Cô ấy cười mỉm.

Thử ngay

にっこり nghĩa là gì?