Kaku Coach
Động từN3

叫さけぶ

さけぶsakebu

kêu, thét, gào

EN: to shout; to cry (out); to scream

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 野の原はらで叫さけぶ声がした。

    Có tiếng kêu ngoài bãi cỏ.

  • 彼かの女じょが叫さけぶのを聞きいた。

    Tôi đã nghe thấy cô ấy thét lên.

Thử ngay

叫ぶ nghĩa là gì?