Kaku Coach
Tính từ đuôi いN3

鋭するどい

するどいsurudoi

Sắc bén

EN: sharp (knife, claws, etc.); pointed

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは耳みみが鋭するどい。

    Tai anh ấy rất thính.

  • 嗅きゅう覚かくは鋭するどいです。

    Khứu giác rất nhạy bén.

Thử ngay

鋭い nghĩa là gì?