Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

見み事ごと

みごとmigoto

Tuyệt vời

EN: splendid; magnificent; excellent

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 見事みごとな作さく品ひんですね。

    Tác phẩm tuyệt vời quá nhỉ.

  • 君きみは見事みごとにやってのけた。

    Bạn đã làm việc đó một cách xuất sắc.

Thử ngay

見事 nghĩa là gì?