Danh từN3
態度
たいどtaido
thái độ
EN: attitude; manner; behaviour
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は態度が粗野だ。
Anh ta có thái độ thô lỗ.
- 彼は親切な態度だった。
Anh ấy có thái độ ân cần.
Thử ngay
態度 nghĩa là gì?
たいどtaido
thái độ
EN: attitude; manner; behaviour
Anh ta có thái độ thô lỗ.
Anh ấy có thái độ ân cần.
態度 nghĩa là gì?