Kaku Coach
Danh từN3

性せい

せいsei

Bản tính

EN: nature (of a person)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 習ならい性せいとなる。

    Thói quen thành bản tính.

  • 彼らかれらの思し想そうには共きょう通つう性せいがある。

    Tư tưởng của họ có tính điểm chung.

Thử ngay

性 nghĩa là gì?