Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

愉ゆ快かい

ゆかいyukai

vui vẻ, thú vị

EN: pleasant; delightful; enjoyable

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは愉快ゆかいなやつだ。

    Anh ta là một gã thú vị.

  • あの人ひとは愉快ゆかいな人ひとだ。

    Người đó là một người vui vẻ.

Thử ngay

愉快 nghĩa là gì?