Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

感かん情じょう

かんじょうkanjou

tình cảm

EN: emotion; feeling; feelings

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは感かん情じょうを表あらわわしがちだ。

    Anh ấy hay bộc lộ tình cảm.

  • 人にん間げんは感情かんじょうの動どう物ぶつである。

    Con người là động vật có tình cảm.

Thử ngay

感情 nghĩa là gì?