Kaku Coach
Danh từN3

性せい格かく

せいかくseikaku

Tính cách

EN: character (of a person); personality; disposition

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは性せい格かくがよい。

    Anh ấy tính cách tốt.

  • 彼かれは真面目まじめな性せい格かくだ。

    Anh ấy có tính cách nghiêm túc.

Thử ngay

性格 nghĩa là gì?