Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

慎しん重ちょう

しんちょうshinchou

thận trọng

EN: careful; cautious; prudent

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは慎重しんちょうな選せん手しゅだ。

    Anh ấy là một cầu thủ cẩn trọng.

  • 彼かれは行こう動どうが慎しん重ちょうだ。

    Hành động của anh ấy rất thận trọng.

Thử ngay

慎重 nghĩa là gì?