Kaku Coach
Động từN3

自じ慢まん

じまんjiman

tự mãn

EN: pride (in one's achievements, possessions, etc.); self-praise; boast

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 卑ひ下げも自慢じまんのうち。

    Khiêm tốn cũng là một dạng tự mãn.

  • 少しょう々自じ慢まんなのです。

    Tôi hơi tự hào một chút.

Thử ngay

自慢 nghĩa là gì?