Danh từN3
害
がいgai
tác hại
EN: injury; harm; evil influence
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 害になる薬もある。
Cũng có loại thuốc gây hại.
- 悪い本は害を与える。
Sách xấu gây ra tác hại.
Thử ngay
害 nghĩa là gì?
がいgai
tác hại
EN: injury; harm; evil influence
Cũng có loại thuốc gây hại.
Sách xấu gây ra tác hại.
害 nghĩa là gì?