Danh từN3
驚き
おどろきodoroki
sự ngạc nhiên
EN: surprise; astonishment; wonder
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 何という驚き。
Thật là ngạc nhiên.
- 本当か、これは驚きだ。
Thật á, đây là một điều bất ngờ.
Thử ngay
驚き nghĩa là gì?
おどろきodoroki
sự ngạc nhiên
EN: surprise; astonishment; wonder
Thật là ngạc nhiên.
Thật á, đây là một điều bất ngờ.
驚き nghĩa là gì?