Tính từ đuôi なN3
気の毒
きのどくkinodoku
Đáng thương
EN: pitiful; unfortunate; poor
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 全く気の毒だ。
Hoàn toàn đáng thương.
- 気の毒ですね。
Đáng tiếc nhỉ.
Thử ngay
気の毒 nghĩa là gì?
きのどくkinodoku
Đáng thương
EN: pitiful; unfortunate; poor
Hoàn toàn đáng thương.
Đáng tiếc nhỉ.
気の毒 nghĩa là gì?