Tính từ đuôi なN3
まさか
masaka
không đời nào, không thể nào
EN: by no means; never!; well, I never!
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Không lẽ nào, không thể nào” — bất ngờ, không tin. Đứng một mình như thán từ hoặc đầu câu, thường đi với phủ định.
Nghĩa theo tình huống
1. Không lẽ nào (thán từ)Nghe tin bất ngờ.
まさか!ほんとうですか。Không lẽ nào! Thật sao?
2. Chắc không … đâuĐầu câu + phủ định.
まさか かれが うそを つくとは おもわなかった。Tôi không ngờ anh ấy lại nói dối.
Mẫu câu có từ này
- まさか〜とは— Không ngờ rằng lại ~
まさかそんなじけんがおきるとは。Không ngờ lại xảy ra vụ việc như thế.
Thử ngay
まさか nghĩa là gì?
