Tính từ đuôi なN3
幸運
こううんkouun
may mắn
EN: good luck; fortune
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- なんて幸運なんだ。
Thật là may mắn quá.
- 私は幸運にも選ばれた。
Tôi đã được chọn một cách may mắn.
Thử ngay
幸運 nghĩa là gì?
こううんkouun
may mắn
EN: good luck; fortune
Thật là may mắn quá.
Tôi đã được chọn một cách may mắn.
幸運 nghĩa là gì?