Kaku Coach
Động từN3

失しつ望ぼう

しつぼうshitsubou

thất vọng

EN: disappointment; despair

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 失しつ望ぼうするな。

    Đừng thất vọng.

  • 私わたしは彼かれに失しつ望ぼうした。

    Tôi đã thất vọng về anh ấy.

Thử ngay

失望 nghĩa là gì?