Kaku Coach
Danh từN3

癖くせ

くせkuse

thói quen xấu

EN: habit (usu. a bad one); tendency

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょはビールを飲のむくせがついた。

    Cô ấy đã nhiễm thói quen uống bia.

  • そういうくせは直なおさなくてはならない。

    Phải bỏ những thói quen như vậy.

Thử ngay

癖 nghĩa là gì?